thiều nhạc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc nhạc đời vua Thuấn tiếng hay nhất đời xưa: "thiều nhạc" tên gọi một khúc nhạc nổi tiếng từ thời vua Thuấn trong lịch sử Trung Hoa cổ đại, được coi tác phẩm âm nhạc hay nhất thời đó.
    • Âm nhạc rất hay, âm nhạc tuyệt vời: Từ nghĩa gốc chỉ một khúc nhạc cụ thể, "thiều nhạc" được dùng với nghĩa bóng để chỉ chung một bản nhạc hay, một giai điệu tuyệt diệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử sách ghi lại rằng thiều nhạc khúc nhạc làm say đắm lòng người. (Sử sách ghi lại rằng khúc nhạc đời vua Thuấn khúc nhạc làm say đắm lòng người.)
    • Tiếng đàn của ấy nghe như thiều nhạc giữa chốn trần gian. (Tiếng đàn của ấy nghe như một bản nhạc tuyệt hay giữa chốn trần gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghe như thiều nhạc": một thành ngữ so sánh, dùng để khen ngợi một bản nhạc hoặc âm thanh nào đó quá hay, quá tuyệt vời.
    • Giọng hát của nghệ sĩ ấy thật cao vút, nghe như thiều nhạc. (Giọng hát của nghệ sĩ ấy thật cao vút, nghe như một khúc nhạc tuyệt hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc thiều: Cách nói khác, cùng chỉ "thiều nhạc".
    • Trong buổi biểu diễn, dàn nhạc đã tấu lên khúc nhạc thiều. (Trong buổi biểu diễn, dàn nhạc đã tấu lên khúc nhạc đời vua Thuấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giai điệu tuyệt vời: âm nhạc rất hay.
  • Khúc nhạc hay: bản nhạc đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiều nhạc chín chương": Cụm từ chỉ đầy đủ khúc nhạc thiều, gồm chín chương.
    • Truyền thuyết kể rằng thiều nhạc chín chương có thể khiến chim muông ngừng hót để lắng nghe. (Truyền thuyết kể rằng khúc nhạc đời vua Thuấn gồm chín chương có thể khiến chim muông ngừng hót để lắng nghe.)
  1. khúc nhạc đời vua Thuấn tiếng hay nhất đời xưa. Đây ý nói: âm nhạc rất hay